nương nhờ

Học thuật
Thân thiện
nương nhờ

Một con chim nhỏ nương nhờ vào tổ của mình trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dựa vào, trông cậy vào sự giúp đỡ, che chở của người khác: "nương nhờ" diễn tả hành động tìm kiếm sự nương tựa, hỗ trợ về vật chất hoặc tinh thần từ một cá nhân hay tổ chức nào đó, thường trong hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn hoặc cần sự bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau trận , nhiều gia đình phải đi nương nhờ họ hàng. (Sau trận , nhiều gia đình phải đi dựa vào sự giúp đỡ của họ hàng.)
    • ấy nương nhờ vào lòng tốt của người dân địa phương để vượt qua cơn hoạn nạn. ( ấy trông cậy vào lòng tốt của người dân địa phương để vượt qua cơn hoạn nạn.)
    • Trong thời gian mồ côi, cậu ấy đã nương nhờ cửa Phật. (Trong thời gian mồ côi, cậu ấy đã tìm sự che chở nơi cửa Phật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nương nhờ cửa Phật": tìm đến chùa chiền, nơi tu hành để xin được che chở, nuôi dưỡng chỗ nương thân.

    • Trong cơn bĩ cực, ông cụ đã quyết định nương nhờ cửa Phật. (Trong cơn cùng cực, ông cụ đã quyết định tìm đến nương tựa nơi cửa Phật.)
  • "nương nhờ họ hàng": phải sống dựa vào sự cưu mang, giúp đỡ của người thân trong gia tộc.

    • Cha mẹ mất sớm, phải nương nhờ họ hàng bên ngoại. (Cha mẹ mất sớm, phải sống dựa vào họ hàng bên ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nương tựa (động từ): dựa dẫm, nương nhờ vào ai đó để được giúp đỡ, bảo vệ. Nghĩa gần như tương đương.

    • Anh ấy chỗ nương tựa duy nhất của gia đình. (Anh ấy chỗ dựa duy nhất của gia đình.)
  • Nương cậy (động từ): tin cậy dựa vào. Nhấn mạnh hơn vào sự tin tưởng.

    • Chúng tôi hoàn toàn nương cậy vào sự dẫn dắt của ngài. (Chúng tôi hoàn toàn tin tưởng dựa vào sự dẫn dắt của ngài.)
  • Trông cậy (động từ): trông mong, hi vọng dựa vào. sắc thái mong đợi.

    • Cả gia đình trông cậy vào đồng lương ít ỏi của anh. (Cả gia đình trông mong vào đồng lương ít ỏi của anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dựa dẫm: dựa vào người khác một cách thụ động, thường mang sắc thái hơi tiêu cực.
  • Cậy nhờ: nhờ vả, dựa vào thế lực hay sự giúp đỡ của người khác.
  • Nương náu: tìm nơi ẩn náu, nương thân, thường để tránh điều nguy hiểm.
Các cụm từ liên quan

(Từ "nương nhờ" thường được sử dụng như một động từ đơn lẻ hoặc kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được nương nhờ, không cấu trúc phrasal verb riêng biệt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "nương nhờ". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn chương hoặc đời sống liên quan đến sự lưu lạc, nhỡ.)

nương nhờ

Một con chim nhỏ nương nhờ vào tổ của mình trên cành cây.

  1. Nh. Nương cậy.